声明忠于

thanh minh trung vu

Hán Việt: thanh minh trung vu

Tổng quan

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 明 (minh) + 忠 (trung) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyên bố trung thành

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi affirm one's loyalty to

Eng

  • Cihui affirm one's loyalty to

Từ liên quan

Gần nghĩa

聲明記論 · 声明不赞成 · 声明书 · 声明者 · 忠于职守 · 声明作废 · 声明反对 · 声明支持