声音确定时间

thanh âm xác định thì gian

Hán Việt: thanh âm xác định thì gian

Tổng quan

Cấu tạo: 聲 (thanh) + 音 (âm) + 確 (xác) + 定 (định) + 時 (thì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian bắt đầu âm
  • Biên soạn 聲音確定時間 hēngyīn quèdìng shíjiān n. <lg.> voice onset time

Eng

  • Cihui 聲音確定時間 hēngyīn quèdìng shíjiān n. <lg.> voice onset time

Từ liên quan

Gần nghĩa

声音嘶哑的 · 声音沙哑的 · 声音洪亮的 · 声音的使用 · 声音稍高的 · 声音美妙的 · 时间不早了 · 时间是把杀猪刀