壹貳叄肆伍陸柒捌玖拾

nhất nhị tham tứ ngũ lục thất bát cửu thập

Hán Việt: nhất nhị tham tứ ngũ lục thất bát cửu thập

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhị) + (tham) + (tứ) + (ngũ) + (lục) + (thất) + (bát) + (cửu) + (thập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壹貳叄肆伍陸柒捌玖拾 ī'èrsānsìwǔlùqībājiǔshí num. (used on cheques, etc. to avoid mistakes or alterations) same as 一二三四五六七八九十