处女宫

xử nữ cung

Hán Việt: xử nữ cung

Tổng quan

(Virgo) Xử nữ (cung thứ sáu của hoàng đạo), (Virgo) người mang mệnh Xử nữ

Cấu tạo: 處 (xử) + 女 (nữ) + 宮 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung Xử Nữ
  • Tần suất từ (Virgo) Xử nữ (cung thứ sáu của hoàng đạo), (Virgo) người mang mệnh Xử nữ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi virgo

Eng

  • Tần suất từ virgo

Từ liên quan

Gần nghĩa

处女作 · 处女地 · 处女座 · 处女性 · 处女的 · 处女膜 · 处女航 · 處女地