夕烟
tịch yên
Hán Việt: tịch yên · Pinyin: xī yān
Tổng quan
khói chiều
1.傍晚时的烟霭。亦指黄昏时的炊烟。
傍晚時的炊煙。宋.陸游〈置酒梅花下作短歌〉:「瘦影寫微月,疏枝橫夕煙。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khói chiều
- VietPhrases khói chiều
- Biên soạn 夕煙 xīyān n. evening mist
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.傍晚时的烟霭。亦指黄昏时的炊烟。
Eng
- Cihui 夕煙 xīyān n. evening mist