多哈回合貿易談判
đa cáp hồi hợp mậu dịch đàm phán
Hán Việt: đa cáp hồi hợp mậu dịch đàm phán · Pinyin: duō hā huí hé mào yì tán pàn
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 哈 (cáp) + 回 (hồi) + 合 (hợp) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 談 (đàm) + 判 (phán)