多瑙 duō nǎo·đa não Hán Việt: đa não · Pinyin: duō nǎo Tổng quan sông Danube Cấu tạo: 多 (đa) + 瑙 (não)Pinyinduō nǎoHán Việtđa nãoTừ loạidanhCấu tạo多 + 瑙 · đa + não nghĩa thành phần: đa + não Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sông DanubeTần suất từ sông DanubeEngCihui the DanubeTần suất từ the Danube Từ liên quan Gần nghĩa多瑙河 · 多个 · 多久 · 多么 · 多义 · 多事 · 多于 · 多亏