多瑙河畔剋雷姆斯
đa não hà bạn khắc lôi mỗ tư
Hán Việt: đa não hà bạn khắc lôi mỗ tư · Pinyin: duō nǎo hé pàn kè léi mǔ sī
Tổng quan
Cấu tạo: 多 (đa) + 瑙 (não) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 剋 (khắc) + 雷 (lôi) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư)