够戗
Pinyin: gòu qiàng
Tổng quan
quá; dữ; quá sức; quá chừng. 累得夠戧 mệt quá chừng 一口氣跑了十里路,累得夠戧. đi một mạch mười dặm mệt ghê
〈方〉十分厉害; 够受的累得~。也作够呛。
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 夠嗆
- Cihui 够呛
- Tần suất từ dữ; quá sức; quá chừng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈方〉十分厉害; 够受的累得~。也作够呛。
Eng
- Cihui variant of 夠嗆; 够呛
- Tần suất từ variant of 夠嗆, 够呛[gou4 qiang4]