夠墑

Tổng quan

Đủ ẩm

Cấu tạo: 够 (cú) + 墑

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đủ ẩm

Từ liên quan

Gần nghĩa

够了 · 够呛 · 够味 · 够多 · 够戗 · 够数 · 够本 · 够格