大乘十种清净禁戒
đại thừa thập chủng thanh tịnh cấm giới
Hán Việt: đại thừa thập chủng thanh tịnh cấm giới
Tổng quan
đại thừa thập chủng thanh tịnh cấm giới (術語)見文殊千鉢經五。☸
Cấu tạo: 大 (đại) + 乘 (thừa) + 十 (thập) + 种 (chủng) + 清 (thanh) + 净 (tịnh) + 禁 (cấm) + 戒 (giới)
Nghĩa
Việt
- Cihui đại thừa thập chủng thanh tịnh cấm giới (術語)見文殊千鉢經五。☸