大同小異

dà tóng xiǎo yì đại đồng tiểu dị

Hán Việt: đại đồng tiểu dị · Pinyin: dà tóng xiǎo yì

Tổng quan

hầu như giống nhau | chỉ khác nhau ở những điểm nhỏ

Cấu tạo: (đại) + (đồng) + (tiểu) + (dị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại đồng tiểu dị đại đồng tiểu dị ☆Giống nhau ở cái lớn mà cái nhỏ khác nhau, ý nói chỉ khác nhau về chi tiết.
  • Cihui hầu như giống nhau | chỉ khác nhau ở những điểm nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大體相同,但略有差異。《二十年目睹之怪現狀》第八四回:「說的是侯統領一個,其實如今做官的人,無非與侯統領大同小異罷了。」

Eng

  • CC-CEDICT virtually the same|differing only on small points
  • Cihui 大同小異 àtóngxiǎoyì f.e. similar with minor differences

ja

  • JMdict essentially the same with only minor differences

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

大相迳庭 · 天壤之别 · 天差地别 · 天悬地隔 · 迥然不同