大型四衝程柴油機
đại hình tứ xung trình sài du ki
Hán Việt: đại hình tứ xung trình sài du ki · Pinyin: dà xíng sì chōng chéng chái yóu jī
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 型 (hình) + 四 (tứ) + 衝 (xung) + 程 (trình) + 柴 (sài) + 油 (du) + 機 (ki)