大大不然

đại đại bất nhiên

Hán Việt: đại đại bất nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 大 (đại) + 不 (bất) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoàn toàn khác
  • Biên soạn it is quite another story

Eng

  • Cihui 大大不然 àdàbùrán f.e. it is quite another story

Từ liên quan

Gần nghĩa

大大方方 · 大大落落 · 大大小小 · 大大咧咧 · 不然则. · 不然的話 · 不然的话 · 大大地