新生界的

tân sanh giới đích

Hán Việt: tân sanh giới đích

Tổng quan

(địa lý,địa chất) (thuộc) đại tân sinh

Cấu tạo: 新 (tân) + 生 (sanh) + 界 (giới) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tân Sinh Giới

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cainozoic

Từ liên quan

Gần nghĩa

新生代的 · 新生组织 · 新生代 · 新生儿 · 新生性变异 · 新生物 · 新生界 · 新生的