大峽谷空中玻璃走廊
đại hạp cốc không trung pha li tẩu lang
Hán Việt: đại hạp cốc không trung pha li tẩu lang · Pinyin: dà xiá gǔ kōng zhōng bō li zǒu láng
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 峽 (hạp) + 谷 (cốc) + 空 (không) + 中 (trung) + 玻 (pha) + 璃 (li) + 走 (tẩu) + 廊 (lang)