大師父 đại sư phụ Hán Việt: đại sư phụ Tổng quan đại sư phụ Cấu tạo: 大 (đại) + 师 (sư) + 父 (phụ)Hán Việtđại sư phụTừ loạidanhCấu tạo大 + 师 + 父 · đại + sư + phụ nghĩa thành phần: đại + sư + phụ Từ liên quan Gần nghĩa大师傅 · 大师兄 · 大師傅 · 大师 · 大師 · 师父 · 師父 · 大师赛