大柴旦行政委員會

dà chái dàn xíng zhèng wěi yuán huì đại sài đán hành chánh ủy viên hội

Hán Việt: đại sài đán hành chánh ủy viên hội · Pinyin: dà chái dàn xíng zhèng wěi yuán huì

Tổng quan

đơn vị cấp huyện Đa Sài Đán của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州, Thanh Hải

Cấu tạo: (đại) + (sài) + (đán) + (hành) + (chánh) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn vị cấp huyện Đa Sài Đán của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州, Thanh Hải

Eng

  • CC-CEDICT Da Qaidam county level subdivision of Haixi Mongol and Tibetan autonomous prefecture 海西蒙古族藏族自治州, Qinghai
  • Cihui Da Qaidam county level subdivision of Haixi Mongol and Tibetan autonomous prefecture 海西蒙古族藏族自治州, Qinghai