大正十一式輕機槍

dà zhèng shí yī shì qīng jī qiāng đại chánh thập nhất thức khinh ki thương

Hán Việt: đại chánh thập nhất thức khinh ki thương · Pinyin: dà zhèng shí yī shì qīng jī qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (chánh) + (thập) + (nhất) + (thức) + (khinh) + (ki) + (thương)