大王好見,小鬼難當
Pinyin: dà wáng hǎo jiàn,xiǎo guǐ nán dāng
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 王 (vương) + 好 (hảo) + 見 (kiến) + , + 小 (tiểu) + 鬼 (quỷ) + 難 (nan) + 當 (đương)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指头目见面好说话,喽啰们难缠。指走狗借着主人势力敲诈勒索。
Pinyin: dà wáng hǎo jiàn,xiǎo guǐ nán dāng
Cấu tạo: 大 (đại) + 王 (vương) + 好 (hảo) + 見 (kiến) + , + 小 (tiểu) + 鬼 (quỷ) + 難 (nan) + 當 (đương)