大神力

đại thần lực

Hán Việt: đại thần lực

Tổng quan

(術語)力用之不可思議者。神者不測之義。法華經曰:「有大神力,及智慧力。」☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 神 (thần) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)力用之不可思議者。神者不測之義。法華經曰:「有大神力,及智慧力。」☸
  • Tần suất từ [bktd] đại thần lực (術語)力用之不可思議者。神者不測之義。法華經曰:「有大神力,及智慧力。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大神咒 · 大神通 · 大神 · 神力 · 神力所持 · 神力女超人