大神咒

đại thần chú

Hán Việt: đại thần chú

Tổng quan

(經名)具大神力之陀羅尼也。般若心經曰:「般若波羅蜜多是大神咒。」☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 神 (thần) + 咒 (chú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)具大神力之陀羅尼也。般若心經曰:「般若波羅蜜多是大神咒。」☸
  • Tần suất từ [bktd] đại thần chú (經名)具大神力之陀羅尼也。般若心經曰:「般若波羅蜜多是大神咒。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大神力 · 大神通 · 大神 · 神咒 · 神咒符