大神

dà shénđại thần

Hán Việt: đại thần · Pinyin: dà shén

Tổng quan

thần linh

Cấu tạo: 大 (đại) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng Internet) chuyên gia
  • Cihui bậc thầy
  • Cihui cao thủ

Eng

  • JMdict god
  • Cihui deity; (Internet slang) guru; expert; whiz

ja

  • JMdict 大神(おおかみ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大神力 · 大神咒 · 大神通 · 大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上