神咒

thần chú

Hán Việt: thần chú

Tổng quan

(術語)陀羅尼也。為神秘之咒語,故曰神咒。涅槃經一曰:「我已受汝所說神咒,為欲安樂一切眾生四部眾故。」☸

Cấu tạo: 神 (thần) + 咒 (chú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)陀羅尼也。為神秘之咒語,故曰神咒。涅槃經一曰:「我已受汝所說神咒,為欲安樂一切眾生四部眾故。」☸
  • Tần suất từ [bktd] thần chú (術語)陀羅尼也。為神秘之咒語,故曰神咒。涅槃經一曰:「我已受汝所說神咒,為欲安樂一切眾生四部眾故。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

咒印 · 咒咀 · 咒師 · 咒徧 · 咒心 · 咒文 · 咒殺 · 咒水