大风子科 đại phong tử khoa Hán Việt: đại phong tử khoa Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 風 (phong) + 子 (tử) + 科 (khoa)Hán Việtđại phong tử khoaTừ loạidanhCấu tạo大 + 風 + 子 + 科 · đại + phong + tử + khoa nghĩa thành phần: đại + phong + tử + khoa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 họ Đại phong tửMainlandKaggle Zh-Vi FlacourtiaceaeEngCihui FlacourtiaceaeTần suất từ Flacourtiaceae Từ liên quan Gần nghĩa大风大浪 · 大風大浪 · 大風災 · 大风子 · 大风景画幕 · 大风雪 · 大风之歌 · 大风有隧