大風災 đại phong tai Hán Việt: đại phong tai Tổng quan (術語)大三災之一。劫末起大風破滅至色界第三禪天之災厄也。見三災條。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 风 (phong) + 灾 (tai)Hán Việtđại phong taiCấu tạo大 + 风 + 灾 · đại + phong + tai nghĩa thành phần: đại + phong + tai Nghĩa ViệtCihui (術語)大三災之一。劫末起大風破滅至色界第三禪天之災厄也。見三災條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa大风子 · 大风雪 · 大风大浪 · 大風 · 大風大浪 · 大风 · 风灾 · 大风景画幕