大风雪

đại phong tuyết

Hán Việt: đại phong tuyết

Tổng quan

trận bão tuyết

Cấu tạo: 大 (đại) + 風 (phong) + 雪 (tuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bão tuyết
  • Tần suất từ trận bão tuyết
  • Biên soạn blizzard M:³cháng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bizzard

Eng

  • Cihui 大風雪 àfēngxuě n. blizzard M:³cháng
  • Tần suất từ n. blizzard M:³cháng

Từ liên quan

Gần nghĩa

大風災 · 大风子 · 大风大浪 · 大風 · 大風大浪 · 大风 · 大风景画幕 · 大風子