大风之歌

dà fēng zhī gēđại phong chi ca

Hán Việt: đại phong chi ca · Pinyin: dà fēng zhī gē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指汉高祖的《大风歌》。比喻英雄人物的豪情壮志。

Cấu tạo: 大 (đại) + 風 (phong) + 之 (chi) + 歌 (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉高祖的《大风歌》。比喻英雄人物的豪情壮志。

Từ liên quan

Gần nghĩa

大风大浪 · 大風大浪 · 大風災 · 大风子 · 大风景画幕 · 大风雪 · 大风有隧 · 大风子科