大风子

dà fēng ziđại phong tử

Hán Việt: đại phong tử · Pinyin: dà fēng zi

Tổng quan

(thực vật học) cây chùm bao, cây đại phong tử

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.常绿乔木﹐果实象球﹐种子卵形。种子榨的油叫大风子油。中医用其种子或油为祛风杀虫药﹐性热﹐有毒﹐主治麻风﹑恶疮﹑疥癣等。

Cấu tạo: 大 (đại) + 風 (phong) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chaulmoogra
  • Tần suất từ (thực vật học) cây chùm bao, cây đại phong tử
  • Biên soạn chaulmoogra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.常绿乔木﹐果实象球﹐种子卵形。种子榨的油叫大风子油。中医用其种子或油为祛风杀虫药﹐性热﹐有毒﹐主治麻风﹑恶疮﹑疥癣等。
  • Kaggle Zh-Vi chaulmoogra

Eng

  • Cihui 大風子 àfēngzǐ n. <bot.> chaulmoogra
  • Tần suất từ n. <bot.> chaulmoogra

Từ liên quan

Gần nghĩa

大風災 · 大风雪 · 大风大浪 · 大風 · 大風大浪 · 大风 · 大风景画幕 · 大风子科