天上地下,惟我獨尊
Pinyin: tiān shàng dì xià,wéi wǒ dú zūn
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 上 (thượng) + 地 (địa) + 下 (hạ) + , + 惟 (duy) + 我 (ngã) + 獨 (độc) + 尊 (tôn)
Pinyin: tiān shàng dì xià,wéi wǒ dú zūn
Cấu tạo: 天 (thiên) + 上 (thượng) + 地 (địa) + 下 (hạ) + , + 惟 (duy) + 我 (ngã) + 獨 (độc) + 尊 (tôn)