天下無雙

tiān xià wú shuāng thiên hạ vô song

Hán Việt: thiên hạ vô song · Pinyin: tiān xià wú shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hạ) + (vô) + (song)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天下沒有第二個,獨一無二。《史記.卷七七.魏公子列傳》:「始吾聞夫人弟公子天下無雙。」《後漢書.卷八○.文苑列傳上.黃香》:「京師號曰:『天下無雙,江夏黃童』。」

Eng

  • Cihui 天下無雙 iānxiàwúshuāng f.e. unique; without equal; matchless

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

举世无匹 · 绝无仅有

Từ trái nghĩa

司空见惯 · 无独有偶