天作孽,猶可違;自作孽,不可逭
Pinyin: tiān zuò niè,yóu kě wéi ; zì zuò niè,bù kě huàn
Tổng quan
Cấu tạo: 天 (thiên) + 作 (tác) + 孽 (nghiệt) + , + 猶 (do) + 可 (khả) + 違 (vi) + ; + 自 (tự) + 作 (tác) + 孽 (nghiệt) + , + 不 (bất) + 可 (khả) + 逭 (hoán)
Pinyin: tiān zuò niè,yóu kě wéi ; zì zuò niè,bù kě huàn
Cấu tạo: 天 (thiên) + 作 (tác) + 孽 (nghiệt) + , + 猶 (do) + 可 (khả) + 違 (vi) + ; + 自 (tự) + 作 (tác) + 孽 (nghiệt) + , + 不 (bất) + 可 (khả) + 逭 (hoán)