天峻

tiān jùnthiên tuấn

Hán Việt: thiên tuấn · Pinyin: tiān jùn

Tổng quan

huyện Tianjun (Tạng: then cun rdzong) trong châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州[hǎi xī měng gǔ zú zàng zú zì zhì zhōu], Thanh Hải

Cấu tạo: 天 (thiên) + 峻 (tuấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Tianjun (Tạng: then cun rdzong) trong châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州, Thanh Hải
  • Tần suất từ huyện Tianjun (Tạng: then cun rdzong) trong châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州[hǎi xī měng gǔ zú zàng zú zì zhì zhōu], Thanh Hải

Eng

  • Cihui Tianjun county (Tibetan: then cun rdzong) in Haixi Mongol and Tibetan autonomous prefecture 海西蒙古族藏族自治州, Qinghai
  • Tần suất từ Tianjun county (Tibetan: then cun rdzong) in Haixi Mongol and Tibetan autonomous prefecture 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Qinghai

Đức

  • Handedict Tianjun (Ort in Qinghai) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

天峻县 · 天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘 · 天书 · 天井