天乎 thiên hồ Hán Việt: thiên hồ Tổng quan Trời ơi! Cấu tạo: 天 (thiên) + 乎 (hồ)Hán Việtthiên hồCấu tạo天 + 乎 · thiên + hồ nghĩa thành phần: thiên + hồ Nghĩa ViệtCihui Trời ơi! Từ liên quan Gần nghĩa天上 · 天下 · 天主 · 天乘 · 天书 · 天井 · 天亮 · 天亲