天轮

tiān lúnthiên luân

Hán Việt: thiên luân · Pinyin: tiān lún

Tổng quan

Cấu tạo: 天 (thiên) + 輪 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh xe trời

Đức

  • Handedict eingetastet (Adj, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘 · 天书 · 天井 · 天亮