太古股份有限公司
thái cổ cổ phân hữu hạn công ti
Hán Việt: thái cổ cổ phân hữu hạn công ti · Pinyin: tài gǔ gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 古 (cổ) + 股 (cổ) + 份 (phân) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)