太子本起經 thái tử bổn khởi kinh Hán Việt: thái tử bổn khởi kinh Tổng quan (經名)中本起經之異名。☸ Cấu tạo: 太 (thái) + 子 (tử) + 本 (bổn) + 起 (khởi) + 经 (kinh)Hán Việtthái tử bổn khởi kinhCấu tạo太 + 子 + 本 + 起 + 经 · thái + tử + bổn + khởi + kinh nghĩa thành phần: thái + tử + bổn + khởi + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)中本起經之異名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa太子刷護經 · 太子十三峰 · 太子和休經 · 太子慕魄經 · 太子沐魄經 · 太子辟羅經 · 太子太保 · 太子河区