太空探索技術公司

tài kōng tàn suǒ jì shù gōng sī thái không tham tác kĩ thuật công ti

Hán Việt: thái không tham tác kĩ thuật công ti · Pinyin: tài kōng tàn suǒ jì shù gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (không) + (tham) + (tác) + (kĩ) + (thuật) + (công) + (ti)