失败原因 shī bài yuán yīn·thất bại nguyên nhân Hán Việt: thất bại nguyên nhân · Pinyin: shī bài yuán yīn Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 敗 (bại) + 原 (nguyên) + 因 (nhân)Pinyinshī bài yuán yīnHán Việtthất bại nguyên nhânCấu tạo失 + 敗 + 原 + 因 · thất + bại + nguyên + nhân nghĩa thành phần: thất + bại + nguyên + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nguyên nhân thất bạiĐứcHandedict Ausfallursache, Fehlerursache Từ liên quan Gần nghĩa失败主义 · 失败的事 · 原因的 · 原因论 · 失败主义者 · 失败地 · 失败的 · 失败的事业