失败者
thất bại giả
Hán Việt: thất bại giả · Pinyin: shī bài zhě
Tổng quan
kẻ thất bại
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kẻ thất bại
- Google Alex v6 người thất bại
- VietPhrases sự thất bại ấy
- Tần suất từ (thông tục) ngựa thì không được xếp hạng ba con về đầu (trong cuộc đua), vận động viên không được xếp hạng (trong cuộc đua), (thông tục) người không có thành tích gì sự không xảy ra, sự không làm được (việc gì), sự thiếu, sự thất bại; sự hỏng; sự mất (mùa, điện...), người bị thất bại; việc thất bại, cố gắng không thành công, sự thi hỏng, sự vỡ nợ, sự phá sản người mất, người thua (cuộc, bạc); ngựa... (thua cuộc đua...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tồi, vật tồi; thất bại giả: sự thất bại ấy; sự thất bại ấy
Mainland
- Kaggle Zh-Vi also-ran
Eng
- JMdict loser
- JMdict failure
- Cihui loser
- Tần suất từ also-ran
Đức
- Handedict Bankrotteur
ja
- JMdict 失敗者(しっぱいしゃ)