頭童齒豁
đầu đồng xỉ khoát
Hán Việt: đầu đồng xỉ khoát · Pinyin: tóu tóng chǐ huò
Tổng quan
ầu rụng tóc như đầu trẻ con, răng rụng thành hố sâu, chỉ người già. đầu đồng xỉ hoát đầu đồng xỉ hoát ☆Đầu rụng tóc như đầu trẻ con, răng rụng thành hố sâu, chỉ người già.
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 童:原指山无草木,比喻人秃顶;豁:缺口。头顶秃了,牙齿稀了。形容人衰老的状态。
- Tân Hoa Tự Điển 1.头秃齿缺。形容衰老。
- Tân Hoa Tự Điển 童原指山无草木,比喻人秃顶;豁缺口。头顶秃了,牙齿稀了。形容人衰老的状态。
Eng
- Cihui 頭童齒豁 óutóngchǐhuō f.e. decrepit; old