老態龍鍾

lǎo tài lóng zhōng lão thái long chung

Hán Việt: lão thái long chung · Pinyin: lǎo tài lóng zhōng

Tổng quan

già yếu | lẩm cẩm

Cấu tạo: (lão) + (thái) + (long) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui già yếu | lẩm cẩm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龙钟:行动不灵便的样子。形容年老体衰,行动不灵便。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容年老体弱、行动不灵便的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 龙钟行动不灵便的样子。形容年老体衰,行动不灵便。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) doddering; senile
  • Cihui 老態龍鍾 ǎotàilóngzhōng f.e. senile; doddering

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

头童齿豁 · 蓬头历齿

Từ trái nghĩa

年富力强 · 返老还童