老态龙钟
lão thái long chung
Hán Việt: lão thái long chung · Pinyin: lǎo tài lóng zhōng
Tổng quan
già yếu , lẩm cẩm
龙钟:行动不灵便的样子。形容年老体衰,行动不灵便。
形容年老體衰,行動遲緩不靈活。宋.陸游〈聽雨〉詩:「老態龍鍾疾未平,更堪俗事敗幽情。」也作「老邁龍鍾」。
Nghĩa
Việt
- Cihui già yếu
- Cihui lẩm cẩm
- Biên soạn senile; doddering
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 龙钟:行动不灵便的样子。形容年老体衰,行动不灵便。
Eng
- Cihui 老態龍鍾 ǎotàilóngzhōng f.e. senile; doddering
Đức
- Handedict altersschwach, gebrechlich