老態龍鍾

lão thái long chung

Hán Việt: lão thái long chung

Tổng quan

run run, run lẫy bẫy, lẫy bẫy, lập cập; đi không vững, đứng không vững

Cấu tạo: (lão) + (thái) + (long) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui run run, run lẫy bẫy, lẫy bẫy, lập cập; đi không vững, đứng không vững

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

头童齿豁 · 蓬头历齿

Từ trái nghĩa

年富力强 · 返老还童