夷曠
di khoáng
Hán Việt: di khoáng · Pinyin: yí kuàng
Tổng quan
rộng lớn
1.平和旷达。 2.闲适放达。 3.平坦而宽阔。
Nghĩa
Việt
- Cihui bằng phẳng và rộng
- Cihui rộng rãi (tư duy)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.平和旷达。 2.闲适放达。 3.平坦而宽阔。
Eng
- Cihui expansive; level and broad; broad-minded