夷洲

yí zhōudi châu

Hán Việt: di châu · Pinyin: yí zhōu

Tổng quan

tên một nước man di cổ đại, có thể là Đài Loan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.隋以前指称我国台湾。

Cấu tạo: 夷 (di) + 洲 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Di Châu
  • Tần suất từ tên một nước man di cổ đại, có thể là Đài Loan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.隋以前指称我国台湾。

Eng

  • Cihui name of an ancient barbarian country, possibly Taiwan
  • Tần suất từ name of an ancient barbarian country, possibly Taiwan

Từ liên quan

Gần nghĩa

夷平 · 夷延 · 夷愉 · 夷戮 · 夷旷 · 夷灭 · 夷然 · 夷犹