夹卷 giáp quyển Hán Việt: giáp quyển Tổng quan xem entrain Cấu tạo: 夾 (giáp) + 卷 (quyển)Hán Việtgiáp quyểnTừ loạidanhCấu tạo夾 + 卷 · giáp + quyển nghĩa thành phần: giáp + quyển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự cuốn theoMainlandKaggle Zh-Vi entrainment Từ liên quan Gần nghĩa卷云 · 卷住 · 卷入 · 卷刃 · 卷发 · 卷合 · 卷子 · 卷宗