夾板條 jiā bǎn tiáo·giáp bản điều Hán Việt: giáp bản điều · Pinyin: jiā bǎn tiáo Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 板 (bản) + 條 (điều)Pinyinjiā bǎn tiáoHán Việtgiáp bản điềuCấu tạo夾 + 板 + 條 · giáp + bản + điều nghĩa thành phần: giáp + bản + điều Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thanh kẹpĐứcHandedict Klemmschiene Từ liên quan Gần nghĩa夹板船 · 夾板船 · 板条的 · 板條箱 · 夾板 · 板條 · 板条似的 · 夹板儿