夾紓

jiā shūgiáp thư

Hán Việt: giáp thư · Pinyin: jiā shū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"夹纻"。

Cấu tạo: 夾 (giáp) + 紓 (thư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

夾住 · 夾克 · 夹入 · 夾具 · 夾擊 · 夹剪 · 夹卷 · 夾器