夾器

jiā qìgiáp khí

Hán Việt: giáp khí · Pinyin: jiā qì

Tổng quan

người đóng sách, bộ phận buộc lúa (trong máy gặt), dây, lạt, thừng, chão (để buộc, bó), chất gắn, bìa rời (cho báo, tạp chí)

Cấu tạo: 夾 (giáp) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cái kẹp
  • Google Alex v6 dụng cụ kẹp
  • Tần suất từ người đóng sách, bộ phận buộc lúa (trong máy gặt), dây, lạt, thừng, chão (để buộc, bó), chất gắn, bìa rời (cho báo, tạp chí)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi binder

Eng

  • Tần suất từ binder

Đức

  • Handedict Binder

Từ liên quan

Gần nghĩa

器樂 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械