奇特經 kì đặc kinh Hán Việt: kì đặc kinh Tổng quan (經名)一字奇特佛頂經之略名。☸ Cấu tạo: 奇 (kì) + 特 (đặc) + 经 (kinh)Hán Việtkì đặc kinhCấu tạo奇 + 特 + 经 · kì + đặc + kinh nghĩa thành phần: kì + đặc + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)一字奇特佛頂經之略名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa奇特事 · 奇特地 · 奇特的 · 奇特 · 奇特行为 · 奇特的作品 · 奇特之人 · 奇特之物